Bài 1: Quy trình nhận dạng phiên âm



  • I. Thành phần của một từ Tiếng Anh

    Bảng chữ cái trong Tiếng Anh được chia làm hai loại:

    • Nguyên âm (vowels), gồm các chữ cái: u, e, o, a, i.
    • Phụ âm (consonants), gồm các chữ cái còn lại.

    Lưu ý: Mỗi chữ cái sẽ có nhiều cách phát âm khác nhau, không giống như Tiếng Việt.

    Không đọc tiếng Anh theo mặt chữ, luôn phải đọc và nói Tiếng Anh theo hình ảnh phiên âm của từ đó.

    II. Quy tắc nhận dạng số âm tiết

    Quy tắc 1: Đếm số nguyên âm để biết số âm tiết

    Một từ có bao nhiêu nguyên âm thì từ đó có bấy nhiêu âm tiết.

    Từ want có 1 âm tiết vì có một nguyên âm;

    Từ wanna có 2 âm tiết vì có 2 nguyên âm;

    Từ vitamin có 3 âm tiết vì có 3 nguyên âm;

    Từ curriculum có 4 âm tiết vì có 4 nguyên âm.

    Quy tắc 2: Từ có âm /e/ đứng cuối

    Không coi âm /e/ là một âm tiết của từ nếu nó đứng cuối.

    Trừ những từ có đuôi với cấu tạo là: /phụ âm + le/.

    Âm /le/ vẫn được tính là một âm tiết của từ và luôn được phát âm là "əl" nếu nó đứng sau một phụ âm.

    Ví dụ: noodle, apple, table, article, litte, angle,...

    Quy tắc 3: Hai nguyên âm đứng cạnh nhau

    Nếu từ có hai âm tiết đứng cạnh nhau thì chỉ tính hai nguyên âm đó là 1 âm tiết.

    Quy tắc 4: Vị trí âm /y/

    Nếu từ có chứa âm /y/ đứng giữa hoặc cuối từ, âm /y/ sẽ được coi là nguyên âm và tính là một âm tiết của từ.

    Ví dụ: gym, bicycle, cry,...

    Nếu âm /y/ đứng đầu từ sẽ luôn được viết phiên âm thành /j/ và không coi là một nguyên âm.

    Ví dụ: yes, your, yellow,...
    Nguồn: Viblo


Hãy đăng nhập để trả lời
 

Có vẻ như bạn đã mất kết nối tới LaptrinhX, vui lòng đợi một lúc để chúng tôi thử kết nối lại.